集资额[jí zī é] [集 资 额]Lưu từKhácsố tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)Chữ trong từ集jítập (phim, sách)资zītài nguyên额étránTừ cùng chữ:集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp集团jí tuánHSK 5nhóm名额míng éHSK 6chỉ tiêu金额jīn éHSK 6số tiền份额fèn éHSK 7phần差额chā éHSK 7số dư (tài chính)高额gāo éHSK 7mức caoXem thêm (3)