零售商[líng shòu shāng] [零 售 商]Lưu từKhácnhà bán lẻ; chủ cửa hàng; thương nhân bán lẻChữ trong từ零língkhông售shòubán商shāngthương mạiTừ cùng chữ:零下líng xiàHSK 2dưới không零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại零星líng xīngHSK 6rời rạc磋商cuō shāngHSK 7thảo luận经商jīng shāngHSK 8buôn bán零件líng jiànHSK 8bộ phậnXem thêm (3)