零打碎敲[líng dǎ suì qiāo] [零 打 碎 敲]Lưu từKháclàm việc không có kế hoạch (thành ngữ); công việc làm từng mảnhChữ trong từ零língkhông打dǎđánh碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh敲qiāođánhTừ cùng chữ:零下líng xiàHSK 2dưới không零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt零星líng xīngHSK 6rời rạc零件líng jiànHSK 8bộ phận零售líng shòuHSK 8bán lẻ零钱líng qiánHSK 8tiền thối零花钱líng huā qiánHSK 8tiền tiêu vặt推敲tuī qiāoHSK 9suy nghĩ kỹ