零距离[líng jù lí] [零 距 离]Lưu từKháckhông khoảng cách; trực tiếp đối mặtChữ trong từ零língkhông距jùcách một khoảng ... từ离lírời khỏiTừ cùng chữ:零下líng xiàHSK 2dưới không距离jù líHSK 4khoảng cách零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời零星líng xīngHSK 6rời rạc隔离gé líHSK 7tách biệtXem thêm (3)