需求层次理论[xū qiú céng cì lǐ lùn] [需 求 层 次 理 论]Lưu từKháctháp nhu cầu (Maslow) (tâm lý học)Chữ trong từ需xūyêu cầu求qiútìm kiếm层céngchồng lên nhau次cìtiếp theo理lǐđể ý论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết需求xū qiúHSK 3yêu cầu需要xū yàoHSK 3cần争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luậnXem thêm (3)