震撼性[zhèn hàn xìng] [震 撼 性]Lưu từKhácgây sốc; sửng sốt; giật gânChữ trong từ震zhènrung撼hànrung性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam震惊zhèn jīngHSK 5sốc任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:动魄dòng pògây sốc令人吃惊lìng rén chī jīnggây sốc