非党人士[fēi dǎng rén shì] [非 党 NHÂN 士]Lưu từKhácngười không phải đảng viênChữ trong từ非fēikhông phải党dǎngđảng人rénNHÂNngười士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5người博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)硕士shuò shìHSK 5bằng thạc sĩXem thêm (3)