非写实[fēi xiě shí] [非 TẢ 实]Lưu từKhácphi biểu hiệnChữ trong từ非fēikhông phải写xiěTẢviết实shíthậtTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)老实lǎo shiHSK 4thật thàXem thêm (3)