非杠杆化[fēi gàng gǎn huà] [非 杠 杆 化]Lưu từKhácgiảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)Chữ trong từ非fēikhông phải杠gàngcán khiêng quan tài (xưa)杆gāngậy化huàlàm thànhTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắcXem thêm (3)