非赢利组织[fēi yíng lì zǔ zhī] [非 赢 利 组 织]Lưu từKháctổ chức phi lợi nhuậnChữ trong từ非fēikhông phải赢yíngthắng利lìsắc bén组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan纺织fǎng zhīHSK 7dệt may非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp pháp非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)Từ cận nghĩa:非盈利组织fēi yíng lì zǔ zhītổ chức phi lợi nhuận非营利组织fēi yíng lì zǔ zhītổ chức phi lợi nhuận非盈利的组织fēi yíng lì de zǔ zhītổ chức phi lợi nhuận