面包心[miàn bāo xīn] [面 包 心]Lưu từKhácruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh)Chữ trong từ面miànmặt包bāotúi心xīntimTừ cùng chữ:面包miàn bāoHSK 1bánh mì面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm面前miàn qiánHSK 2trước mặtXem thêm (3)