面包树[miàn bāo shù] [面 包 树]Lưu từKháccây sa kê; Artocarpus altilisChữ trong từ面miànmặt包bāotúi树shùcâyTừ ghép:猴面包树hóu miàn bāo shùcây bao bápTừ cùng chữ:面包miàn bāoHSK 1bánh mì面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)面前miàn qiánHSK 2trước mặt面对miàn duìHSK 3đối mặt面条miàn tiáoHSK 3mì sợi面积miàn jīHSK 3diện tích松树sōng shùHSK 4cây thông面临miàn línHSK 4đối mặt với cái gì đó面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)Xem thêm (3)