面包渣
[miàn bāo zhā] [面 包 渣]
vụn bánh mì
请把桌子上的面包渣擦干净。
qǐng bǎ zhuō zi shàng de miàn bāo zhā cā gān jìng.Xin hãy lau sạch vụn bánh mì trên bàn.
[miàn bāo zhā] [面 包 渣]
vụn bánh mì
请把桌子上的面包渣擦干净。
qǐng bǎ zhuō zi shàng de miàn bāo zhā cā gān jìng.Xin hãy lau sạch vụn bánh mì trên bàn.