面向连接[miàn xiàng lián jiē] [面 向 连 接]Lưu từKháchướng kết nốiChữ trong từ面miànmặt向xiànghướng连liánliên kết接jiēnhậnTừ cùng chữ:面包miàn bāoHSK 1bánh mì面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))面前miàn qiánHSK 2trước mặt迎接yíng jiēHSK 3chào đón面对miàn duìHSK 3đối mặt面条miàn tiáoHSK 3mì sợi面积miàn jīHSK 3diện tích面临miàn línHSK 4đối mặt với cái gì đóXem thêm (3)