面晤[miàn wù] [面 晤]Lưu từKhácphỏng vấn; gặp gỡChữ trong từ面miànmặt晤wùgặp gỡ (xã hội)Từ cùng chữ:面包miàn bāoHSK 1bánh mì面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)面前miàn qiánHSK 2trước mặt面对miàn duìHSK 3đối mặt面条miàn tiáoHSK 3mì sợi面积miàn jīHSK 3diện tích面临miàn línHSK 4đối mặt với cái gì đó面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)面子miàn ziHSK 5bề mặt ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:采访cǎi fǎngHSK 4phỏng vấn