革退[gé tuì] [革 退]Lưu từKháccách chứcChữ trong từ革géda động vật退tuìrút luiTừ cùng chữ:撤退chè tuìHSK 6rút lui革新gé xīnHSK 6đổi mới后退hòu tuìHSK 7lùi lại辞退cí tuìHSK 7sa thải革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)衰退shuāi tuìHSK 9suy thoáiTừ cận nghĩa:罢免bà miǎnHSK 7cách chức黜chùcách chức免黜miǎn chùcách chức斥退chì tuìcách chức罢官bà guāncách chức解职jiě zhícách chức