罢官
[bà guān] [罢 官]
cách chức; từ chức
器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao罢了bà leHSK 6một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)罢工bà gōngHSK 6cuộc đình công罢休bà xiūHSK 7từ bỏ罢免bà miǎnHSK 7cách chức军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát