音响组合[yīn xiǎng zǔ hé] [音 响 组 合]Lưu từKháchệ thống âm thanh nổiChữ trong từ音yīnâm thanh响xiǎngtiếng组zǔhình thành合héđóngTừ cùng chữ:音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc场合chǎng héHSK 3tình huống组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợpXem thêm (3)