项上人头[xiàng shàng rén tóu] [项 上 NHÂN 头]Lưu từKhácđầu; cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng)Chữ trong từ项xiàngsau cổ上shàng(hình thức kết hợp) trên人rénNHÂNngười头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh项目xiàng mùHSK 4mục骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)