顾恺之[gù kǎi zhī] [顾 恺 之]Lưu từKhácCố Khải Chi (346-407), họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, một trong Lục triều tứ đại gia 六朝四大家Chữ trong từ顾gùchăm sóc恺kǎivui vẻ之zhīanhTừ cùng chữ:顾客gù kèHSK 2khách hàng分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại顾问gù wènHSK 5cố vấn反之fǎn zhīHSK 6ngược lại顾及gù jíHSK 7đưa vào xem xét顾虑gù lǜHSK 7mối băn khoăn换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác顾不上gù bu shàngHSK 7không thể quan tâm hoặc xoay xởXem thêm (3)