顿足
[dùn zú] [顿 足]
dậm chân
他伤心极了,忍不住捶胸顿足。
tā shāng xīn jí le, rěn bú zhù chuí xiōng dùn zú.Anh ấy đau buồn tột cùng, không kìm được mà đấm ngực giậm chân.
[dùn zú] [顿 足]
dậm chân
他伤心极了,忍不住捶胸顿足。
tā shāng xīn jí le, rěn bú zhù chuí xiōng dùn zú.Anh ấy đau buồn tột cùng, không kìm được mà đấm ngực giậm chân.