预告【預告】
[yù gào] [预 告]
dự báo; dự đoán; thông báo trước
事先通告事情的内容或发生时间
官方平台昨夜发文,向公众预告了新课程的发布时间。
guān fāng píng tái zuó yè fā wén, xiàng gōng zhòng yù gào le xīn kè chéng de fā bù shí jiān.Nền tảng chính thức tối qua đã đăng bài, thông báo trước cho công chúng thời gian ra mắt khóa học mới.
thông báo trước; đoạn giới thiệu phim, chương trình
事先通告的内容,如节目预告或宣传片
这部电影的预告在网上的播放量极高。
zhè bù diàn yǐng de yù gào zài wǎng shàng de bō fàng liàng jí gāo.Đoạn giới thiệu của bộ phim này có lượt xem cực cao trên mạng.
气象台预告今晚部分地区可能有冰雹。
qì xiàng tái yù gào jīn wǎn bù fen dì qū kě néng yǒu bīng báo.Đài khí tượng dự báo tối nay một số khu vực có thể có mưa đá.