领导权[lǐng dǎo quán] [领 导 权]Lưu từKhácquyền lãnh đạoChữ trong từ领lǐngcổ导dǎotruyền权quánquyền lựcTừ cùng chữ:领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt领带lǐng dàiHSK 5cà vạt人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ领取lǐng qǔHSK 6nhận领袖lǐng xiùHSK 6lãnh đạo侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền领事lǐng shìHSK 8lãnh sựXem thêm (3)