领罪[lǐng zuì] [领 罪]Lưu từKhácnhận lỗi; chịu phạtChữ trong từ领lǐngcổ罪zuìtộiTừ cùng chữ:领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt领带lǐng dàiHSK 5cà vạt受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội领取lǐng qǔHSK 6nhận领袖lǐng xiùHSK 6lãnh đạo得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng领事lǐng shìHSK 8lãnh sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引咎yǐn jiùnhận lỗi