颠扑不破[diān pū bù pò] [颠 扑 BẤT 破]Lưu từKhácvững chắc; không thể phá vỡ; (bóng) không thể chối cãi; không thể bác bỏ; không thể tranh cãiChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)扑pūlao vào不bùBẤTkhông破pòhỏngTừ cùng chữ:打破dǎ pòHSK 3làm vỡ突破tū pòHSK 5đột phá颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)Từ cận nghĩa:铁tiěHSK 3sắt (kim loại)坚固jiān gùHSK 4vững chắc坚实jiān shíHSK 8vững chắc磐pánvững chắc扎扎实实zhā zha shí shívững chắc