扎扎实实[zhā zha shí shí] [扎 扎 实 实]Lưu từKhácvững chắc; ổn định; đáng tin cậyChữ trong từ扎zhāđâm, chích, tiêm扎zhāđâm, chích, tiêm实shíthật实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)老实lǎo shiHSK 4thật thà诚实chéng shíHSK 4thành thậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:铁tiěHSK 3sắt (kim loại)坚固jiān gùHSK 4vững chắc坚实jiān shíHSK 8vững chắc磐pánvững chắc颠扑不破diān pū bù pòvững chắc