风声紧[fēng shēng jǐn] [风 声 紧]Lưu từKhác(ẩn dụ) tình hình căng thẳngChữ trong từ风fēnggió声shēngâm thanh紧jǐnchặtTừ cùng chữ:赶紧gǎn jǐnHSK 3vội vàng风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắc风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách不要紧bù yào jǐnHSK 4không quan trọng紧紧jǐn jǐnHSK 5một cách chặt chẽ风光fēng guāngHSK 5cảnhXem thêm (3)