风帆
[fēng fān] [风 帆]
cánh buồm; thuyền buồm
水手们合力扬起了风帆。
shuǐ shǒu men hé lì yáng qǐ le fēng fān.Các thủy thủ cùng nhau giương cánh buồm lên.
刮大风时,张开的风帆会兜满气流推动船只前行。
guā dà fēng shí, zhāng kāi de fēng fān huì dōu mǎn qì liú tuī dòng chuán zhǐ qián xíng.Khi gió lớn thổi, cánh buồm giương rộng sẽ bọc kín luồng gió để đẩy thuyền tiến lên.
水手们合力拉起巨大的白色风帆,准备迎风出海。
shuǐ shǒu men hé lì lā qǐ jù dà de bái sè fēng fān, zhǔn bèi yíng fēng chū hǎi.Các thủy thủ cùng nhau kéo cánh buồm trắng khổng lồ lên, chuẩn bị đón gió ra khơi.