风电厂[fēng diàn chǎng] [风 电 厂]Lưu từKháctrang trại điện gió; công viên điện gióChữ trong từ风fēnggió电diànsét厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)风暴fēng bàoHSK 6bão风土人情fēng tǔ rén qíngHSK 6điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:风力发电厂fēng lì fā diàn chǎngtrang trại điện gió