风险估计[fēng xiǎn gū jì] [风 险 估 计]Lưu từKhácđánh giá rủi roChữ trong từ风fēnggió险xiǎnnguy hiểm估gūước lượng计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách估计gū jìHSK 5ước tínhXem thêm (3)