风靡一时[fēng mǐ yī shí] [风 靡 一 时]Lưu từKhácthời trang một thời (thành ngữ); từng là mốtChữ trong từ风fēnggió靡mǐxa hoa一yīmột时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào及时jí shíHSK 3kịp thờiXem thêm (3)Ví dụ trong bài học这种新型设计风格只会风靡一时。zhè zhǒng xīn xíng shè jì fēng gé zhǐ huì fēng mǐ yì shí.Phong cách thiết kế mới này sẽ chỉ thịnh hành trong một thời gian.