风马旗[fēng mǎ qí] [风 马 旗]Lưu từKháccờ cầu nguyện Tây TạngChữ trong từ风fēnggió马mǎngựa旗qícờTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)国旗guó qíHSK 6quốc kỳ风暴fēng bàoHSK 6bão风土人情fēng tǔ rén qíngHSK 6điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:经幡jīng fāncờ cầu nguyện Tây Tạng