飞也似的[fēi yě shì de] [飞 也 似 的]Lưu từKhácnhư bay; rất nhanhChữ trong từ飞fēibay也yě(phó từ) cũng似sìdường như的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự飞机fēi jīHSK 1máy bay目的mù dìHSK 2mục đích飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay似的shì deHSK 4dường như飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi côngXem thêm (3)