飞弹[fēi dàn] [飞 弹]Lưu từKháctên lửaChữ trong từ飞fēibay弹tángảy (dây đàn)Từ ghép:起飞弹射qǐ fēi tán shèmáy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)Từ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:火箭huǒ jiànHSK 6tên lửa导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)