飞檐走壁[fēi yán zǒu bì] [飞 檐 走 壁]Lưu từKhácbay lên mái nhà và vượt tường (thường liên quan đến võ thuật)Chữ trong từ飞fēibay檐yánmái hiên走zǒuđi壁bìtườngTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay墙壁qiáng bìHSK 5tường隔壁gé bìHSK 5nhà bên cạnh飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công悬崖峭壁xuán yá qiào bìHSK 6vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú戈壁gē bìHSK 7Hoang mạc GobiXem thêm (3)