飞行甲板[fēi xíng jiǎ bǎn] [飞 行 甲 板]Lưu từKhácboong tàu sân bayChữ trong từ飞fēibay行xíngđi甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)板bǎntấmTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay地板dì bǎnHSK 6sàn nhà飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú飞往fēi wǎngHSK 7bay đếnXem thêm (3)