餐桌转盘[cān zhuō zhuàn pán] [餐 桌 转 盘]Lưu từKhácmâm xoay trên bàn ăn; mâm xoayChữ trong từ餐cānbữa ăn桌zhuōbàn转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt盘pánđĩaTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD键盘jiàn pánHSK 5bàn phím餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)餐桌cān zhuōHSK 7bàn ăn方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứngXem thêm (1)