餐牌[cān pái] [餐 牌]Lưu từKhácthực đơnChữ trong từ餐cānbữa ăn牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu打牌dǎ páiHSK 6chơi mạt chược hoặc bàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:菜单cài dānHSK 2thực đơn菜谱cài pǔthực đơn (trong nhà hàng)