首脑会谈[shǒu nǎo huì tán] [首 脑 会 谈]Lưu từKhácđàm phán thượng đỉnh; cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc giaChữ trong từ首shǒuđầu脑nǎonão会huìcó thể谈tánnóiTừ cùng chữ:首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô会谈huì tánHSK 5hội đàm首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)首次shǒu cìHSK 6đầu tiên首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái访谈fǎng tánHSK 7thăm và thảo luậnXem thêm (3)