马其顿共和国[mǎ qí dùn gòng hé guó] [马 其 顿 共 和 国]Lưu từKhácCộng hòa Macedonia (cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)Chữ trong từ马mǎngựa其qícủa anh ấy顿dùndừng共gòngchung和hé(nối hai danh từ) và国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nướcXem thêm (3)