马噶尔尼使团[mǎ gá ěr ní shǐ tuán] [马 噶 尔 尼 使 团]Lưu từKhácphái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793Chữ trong từ马mǎngựa噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)尔ěrnhư vậy尼níni cô (nữ tu Phật giáo)使shǐkhiến团tuántrònTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố马力mǎ lìHSK 8mã lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:马戛尔尼使团mǎ jiá ěr ní shǐ tuánphái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793