马尔他人[mǎ ěr tā rén] [马 尔 他 NHÂN]Lưu từKhácngười MaltaChữ trong từ马mǎngựa尔ěrnhư vậy他tāanh ấy人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phốXem thêm (3)