马拉开波[mǎ lā kāi bō] [马 拉 开 波]Lưu từKhácMaracaibo, VenezuelaChữ trong từ马mǎngựa拉lākéo开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)波bōsóngTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thảXem thêm (1)