马路沿儿[mǎ lù yán r] [马 路 沿 儿]Lưu từKháclề đường; rìa đườngChữ trong từ马mǎngựa路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))沿yándọc theo儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)Từ cận nghĩa:路边lù biānHSK 2lề đường路缘lù yuánlề đường道牙dào yálề đường