骨干网路[gǔ gàn wǎng lù] [骨 干 网 路]Lưu từKhácmạng xương sốngChữ trong từ骨gǔxương干gānsuông网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc骨头gǔ touHSK 4xương一路yī lùHSK 5cả chặng đườngXem thêm (3)