高中生[gāo zhōng shēng] [高 TRUNG 生]Lưu từKháchọc sinh trung học phổ thôngChữ trong từ高gāocao中zhōngTRUNGbên trong生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh高兴gāo xìngHSK 1vui中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高中学生gāo zhōng xué shēnghọc sinh trung học phổ thông