高人一等[gāo rén yī děng] [高 NHÂN 一 等]Lưu từKhácvượt trội hơn người khác; ưu việtChữ trong từ高gāocao人rénNHÂNngười一yīmột等děngđợiTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui平等píng děngHSK 2bình đẳng高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều caoXem thêm (3)