高层云[gāo céng yún] [高 层 云]Lưu từKhácmây tầng trung; mây tầng caoChữ trong từ高gāocao层céngchồng lên nhau云yúnmâyTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều caoXem thêm (3)