高层旅馆[gāo céng lǚ guǎn] [高 层 旅 馆]Lưu từKháckhách sạn sang trọng; khách sạn cao cấpChữ trong từ高gāocao层céngchồng lên nhau旅lǚchuyến đi馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn高速gāo sùHSK 3tốc độ cao大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quánXem thêm (3)