高弓足[gāo gōng zú] [高 弓 足]Lưu từKhácbàn chân vòm caoChữ trong từ高gāocao弓gōngcung (vũ khí)足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao满足mǎn zúHSK 3thoả mãn高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều caoXem thêm (3)